Langle

Cũng / Nữa 도

Bước 1 / 5

저도 학생이에요.
Tôi cũng là học sinh.
친구도 한국 사람이에요.
Bạn tôi cũng là người Hàn Quốc.
커피도 좋아해요.
Tôi cũng thích cà phê.
내일도 일해요.
Mai tôi cũng đi làm.