Langle

Tiếp tục học

Được chọn theo trình độ và sở thích của bạn.

Chào hỏi cơ bảnLv. 1 · DAILY
Tôi là [Tên]Lv. 1 · DAILY
Tự giới thiệu trang trọngLv. 1 · WORK
Lời tạm biệtLv. 1 · DAILY
Cảm ơnLv. 1 · DAILY
Xin lỗiLv. 1 · DAILY
Số Hán-Hàn 1–10Lv. 1 · DAILY
Số thuần Hàn 1–10Lv. 1 · DAILY
Lượng từ ~잔/명/개Lv. 1 · FOOD
Cái này / Cái kiaLv. 1 · DAILY
Động từ cơ bản (~아요/어요)Lv. 1 · DAILY
Trợ từ tân ngữ 을/를Lv. 1 · DAILY
Trợ từ chủ ngữ 이/가Lv. 1 · DAILY
Trợ từ chủ đề 은/는Lv. 1 · DAILY
Trợ từ địa điểm 에Lv. 1 · DAILY
Trợ từ thời gian 에Lv. 1 · DAILY
Nơi diễn ra hành động 에서Lv. 1 · DAILY
Đi / Đến (~에 가다/오다)Lv. 1 · TRAVEL
Liên kết danh từ với 하고Lv. 1 · FOOD
Cũng / Nữa 도Lv. 1 · DAILY
Sở hữu ~의Lv. 1 · DAILY
Cái gì? (뭐예요?)Lv. 1 · DAILY
Ai? (누구예요?)Lv. 1 · DAILY
Ở đâu? (어디예요?)Lv. 1 · TRAVEL
Khi nào? (언제예요?)Lv. 1 · DAILY
Làm thế nào? (어떻게)Lv. 1 · DAILY
Tại sao? (왜)Lv. 1 · DAILY
Bao nhiêu? (몇)Lv. 1 · FOOD
Có / Không có (있어요/없어요)Lv. 1 · DAILY
Muốn ~ (~고 싶어요)Lv. 1 · FOOD
Thì quá khứ lịch sự (~았어요/었어요)Lv. 1 · DAILY
Phủ định trước 안Lv. 1 · DAILY
Phủ định dài (~지 않아요)Lv. 1 · DAILY
Phải không? (~지요?/죠?)Lv. 1 · KDRAMA
Đừng ~ (~지 마세요)Lv. 1 · DAILY
Mệnh lệnh kính ngữ (~으세요)Lv. 1 · CULTURE
Cùng ~ chứ? (~을까요?)Lv. 1 · KDRAMA
Hãy cùng ~ (trang trọng) ~읍시다Lv. 1 · WORK
Tôi sẽ ~ (~을게요)Lv. 1 · DAILY
Sẽ ~ (tương lai) (~을 거예요)Lv. 1 · TRAVEL
Cảm thán ~네요Lv. 1 · KDRAMA
Định ngữ tính từ + danh từ (~ㄴ/은)Lv. 1 · KPOP
So sánh với ~보다Lv. 1 · FOOD
Nhất / Hơn cả 제일/가장Lv. 1 · KPOP
Chỉ ~만Lv. 1 · DAILY
Từ ~ đến ~ ~부터 ~까지Lv. 1 · TRAVEL
Bằng phương tiện ~로/으로Lv. 1 · TRAVEL
Cho (ai) ~한테/에게Lv. 1 · DAILY
Gọi cà phê ở quánLv. 1 · FOOD
Ôn tập L1: Một ngày của tôiLv. 1 · DAILY
Liên kết hành động ~고Lv. 2 · DAILY
Vì ~ (~아서/어서, lý do)Lv. 2 · DAILY
Rồi sau đó (~아서/어서, tuần tự)Lv. 2 · DAILY
Vì ~ (~으니까)Lv. 2 · KDRAMA
Nhưng ~지만Lv. 2 · DAILY
Bối cảnh ~는데Lv. 2 · KDRAMA
Nếu ~ ~으면/면Lv. 2 · TRAVEL
Đi để ~ (~으러 가다)Lv. 2 · FOOD
Để ~ (~으려고)Lv. 2 · WORK
Có thể / Không thể (~을 수 있다/없다)Lv. 2 · KPOP
Biết cách ~ (~을 줄 알다/모르다)Lv. 2 · CULTURE
Được phép ~ (~아도 되다)Lv. 2 · TRAVEL
Không được ~ (~으면 안 되다)Lv. 2 · CULTURE
Phải ~ (~아야 되다)Lv. 2 · WORK
Thử ~ (~아/어 보다)Lv. 2 · FOOD
Vui lòng ~ giúp tôi (~아/어 주세요)Lv. 2 · DAILY
Đang ~ (~고 있다)Lv. 2 · KDRAMA
Đang ở trạng thái ~ (~아/어 있다)Lv. 2 · DAILY
Dự đoán/Ý chí ~겠다Lv. 2 · KDRAMA
Có vẻ / Chắc sẽ ~ (~을 것 같다)Lv. 2 · TRAVEL
Hình như ~ (~는 것 같다)Lv. 2 · KDRAMA
Đã quyết định ~ (~기로 하다)Lv. 2 · WORK
Trước / Sau khi ~ (~기 전에 / ~은 후에)Lv. 2 · DAILY
Khi ~ (~을 때)Lv. 2 · CULTURE
Vừa ~ vừa ~ (~으면서)Lv. 2 · KPOP
Hơn ~ (~보다 더)Lv. 2 · FOOD
Như ~ (~처럼/~같이)Lv. 2 · KPOP
Chỉ ~ (~밖에)Lv. 2 · BUSINESS
Mỗi ~ (~마다)Lv. 2 · GAMING
Bạn biết mà ~잖아요Lv. 2 · KDRAMA
Trở thành / Cuối cùng ~ (~게 되다)Lv. 3 · WORK
Trở nên ~ (~아/어지다)Lv. 3 · DAILY
Khiến ai đó ~ (~게 하다)Lv. 3 · KDRAMA
Để cho ~ (~도록)Lv. 3 · BUSINESS
Vì / Để ~ (~기 위해서)Lv. 3 · BUSINESS
Trong khi ~ (~는 동안에)Lv. 3 · TRAVEL
Ngay khi ~ (~자마자)Lv. 3 · KDRAMA
Đang ~ thì ~ (~다가)Lv. 3 · GAMING
Sau khi ~ thì ~ (~았더니)Lv. 3 · DAILY
Tại vì (xấu) ~ (~는 바람에)Lv. 3 · TRAVEL
Nhờ ~ (~덕분에)Lv. 3 · CULTURE
Thay vì ~ (~는 대신에)Lv. 3 · FOOD
Không chỉ ~ mà còn ~ (~을 뿐만 아니라)Lv. 3 · KPOP
Dù ~ hay ~ (~든지)Lv. 3 · GAMING
Vì ~ (giải thích) (~거든요)Lv. 3 · KDRAMA
Tôi nhớ là ~ (~던데요)Lv. 3 · KDRAMA
Bị động (~이/히/리/기)Lv. 3 · CULTURE
Sai khiến (~이/히/리/기)Lv. 3 · FOOD
Thuật lại lời (~다고 하다)Lv. 3 · WORK
Ôn tập L3: Câu chuyện học tiếng Hàn của tôiLv. 3 · CULTURE