Langle

Bằng phương tiện ~로/으로

Bước 1 / 5

지하철로 가요.
Tôi đi bằng tàu điện ngầm.
버스로 학교에 가요.
Tôi đến trường bằng xe buýt.
젓가락으로 먹어요.
Tôi ăn bằng đũa.
한국어로 말해요.
Tôi nói bằng tiếng Hàn.