Langle

Sai khiến (~이/히/리/기)

Bước 1 / 5

물을 끓여요.
Đun sôi nước.
아이를 재웠어요.
Tôi đã ru đứa bé ngủ.
고기를 익혀요.
Làm thịt chín.
친구를 웃겨요.
Tôi làm bạn cười.