Langle

Hơn ~ (~보다 더)

Bước 1 / 5

비빔밥이 라면보다 더 맛있어요.
Bibimbap ngon hơn ramyeon.
여름이 봄보다 더 더워요.
Mùa hè nóng hơn mùa xuân.
오늘이 어제보다 더 추워요.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
지하철이 버스보다 더 빨라요.
Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt.