Langle

So sánh với ~보다

Bước 1 / 5

커피가 차보다 좋아요.
Cà phê ngon hơn trà.
여름이 겨울보다 더워요.
Mùa hè nóng hơn mùa đông.
비빔밥이 라면보다 비싸요.
Bibimbap đắt hơn ramyeon.
지하철이 버스보다 빨라요.
Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt.