Blog
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Đã quyết định ~ (~기로 하다)
Bước 1 / 5
내년에 한국에 가기로 했어요.
Năm sau tôi quyết định đi Hàn Quốc.
매일 운동하기로 했어요.
Tôi quyết định tập thể dục mỗi ngày.
친구와 영화를 보기로 했어요.
Tôi đã hẹn xem phim với bạn.
담배를 끊기로 했어요.
Tôi quyết định bỏ thuốc.
Bước sau
Trang chủ
Học
Blog
Hồ sơ