Langle

Mỗi ~ (~마다)

Bước 1 / 5

주말마다 게임해요.
Cuối tuần nào tôi cũng chơi game.
한 시간마다 쉬어요.
Cứ mỗi tiếng tôi nghỉ.
사람마다 달라요.
Mỗi người mỗi khác.
월요일마다 회의가 있어요.
Thứ Hai nào cũng có họp.