Langle

Sẽ ~ (tương lai) (~을 거예요)

Bước 1 / 5

주말에 부산에 갈 거예요.
Cuối tuần tôi sẽ đi Busan.
내년에 한국에서 살 거예요.
Năm sau tôi sẽ sống ở Hàn Quốc.
내일 비가 올 거예요.
Mai trời sẽ mưa.
친구를 만날 거예요.
Tôi sẽ gặp bạn.