Langle

Đi / Đến (~에 가다/오다)

Bước 1 / 5

회사에 가요.
Tôi đi làm.
친구가 집에 와요.
Bạn tôi đến nhà tôi.
주말에 부산에 가요.
Cuối tuần tôi đi Busan.
내일 한국에 와요.
Mai tôi sang Hàn Quốc.