Langle

Đang ~ thì ~ (~다가)

Bước 1 / 5

게임을 하다가 친구한테서 전화가 왔어요.
Đang chơi game thì bạn gọi.
공부하다가 잠들었어요.
Đang học thì tôi ngủ thiếp đi.
운동하다가 다쳤어요.
Đang tập thể dục thì tôi bị thương.
걷다가 넘어졌어요.
Đang đi thì tôi bị ngã.