Langle

Biết cách ~ (~을 줄 알다/모르다)

Bước 1 / 5

저는 김치를 만들 줄 알아요.
Tôi biết cách làm kimchi.
운전할 줄 몰라요.
Tôi không biết lái xe.
한글을 읽을 줄 알아요.
Tôi biết đọc Hangeul.
젓가락을 사용할 줄 알아요.
Tôi biết dùng đũa.