Langle

Hãy cùng ~ (trang trọng) ~읍시다

Bước 1 / 5

회의를 시작합시다.
Hãy bắt đầu cuộc họp.
이 문제를 해결합시다.
Hãy giải quyết vấn đề này.
같이 갑시다.
Cùng đi nhé.
점심 먹읍시다.
Hãy đi ăn trưa.