Langle

Sở hữu ~의

Bước 1 / 5

친구의 책이에요.
Đây là sách của bạn tôi.
제 동생의 가방이에요.
Đây là cặp của em tôi.
선생님의 차예요.
Đây là xe của thầy/cô.
한국의 음식이에요.
Đây là món ăn của Hàn Quốc.