Blog
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Đang ~ (~고 있다)
Bước 1 / 5
지금 드라마를 보고 있어요.
Tôi đang xem phim.
친구를 기다리고 있어요.
Tôi đang chờ bạn.
한국어를 공부하고 있어요.
Tôi đang học tiếng Hàn.
비가 오고 있어요.
Trời đang mưa.
Bước sau
Trang chủ
Học
Blog
Hồ sơ