Langle

Để cho ~ (~도록)

Bước 1 / 5

성공할 수 있도록 노력해요.
Tôi cố gắng để thành công.
이해하도록 자세히 설명해 주세요.
Xin giải thích kỹ để tôi hiểu.
늦지 않도록 일찍 출발해요.
Tôi xuất phát sớm để không bị trễ.
건강하도록 운동해요.
Tôi tập thể dục để khoẻ.