Langle

Để ~ (~으려고)

Bước 1 / 5

돈을 모으려고 일해요.
Tôi làm việc để tiết kiệm tiền.
한국어를 배우려고 학원에 다녀요.
Tôi đi học trung tâm để học tiếng Hàn.
건강해지려고 운동해요.
Tôi tập thể dục để khoẻ mạnh.
친구를 만나려고 일찍 일어났어요.
Tôi dậy sớm để gặp bạn.