Langle

Đi để ~ (~으러 가다)

Bước 1 / 5

밥을 먹으러 식당에 가요.
Tôi đến nhà hàng để ăn.
운동하러 공원에 가요.
Tôi đến công viên để tập thể dục.
친구를 만나러 카페에 가요.
Tôi đến quán cà phê để gặp bạn.
쇼핑하러 백화점에 가요.
Tôi đến trung tâm thương mại để mua sắm.