Langle

Đang ở trạng thái ~ (~아/어 있다)

Bước 1 / 5

문이 열려 있어요.
Cửa đang mở.
의자에 앉아 있어요.
Tôi đang ngồi trên ghế.
꽃이 피어 있어요.
Hoa đang nở.
친구가 와 있어요.
Bạn tôi đã đến rồi.