Langle

Bạn biết mà ~잖아요

Bước 1 / 5

내일 시험 있잖아요.
Mai có thi mà.
이 드라마 재미있잖아요.
Phim này hay mà.
오늘 비 오잖아요.
Hôm nay trời mưa mà.
한국어 배우잖아요.
Bạn đang học tiếng Hàn mà.