Langle

Như ~ (~처럼/~같이)

Bước 1 / 5

그 사람은 가수처럼 노래해요.
Người đó hát như ca sĩ.
이 음식은 어머니가 만든 것 같이 맛있어요.
Món này ngon như mẹ nấu.
한국 배우처럼 멋있어요.
Ngầu như diễn viên Hàn.
꽃처럼 예뻐요.
Đẹp như hoa.