Langle

Nhất / Hơn cả 제일/가장

Bước 1 / 5

이 노래가 제일 좋아요.
Tôi thích bài hát này nhất.
그 멤버가 가장 유명해요.
Thành viên đó nổi tiếng nhất.
비빔밥이 제일 맛있어요.
Bibimbap ngon nhất.
지금이 가장 행복해요.
Bây giờ là lúc tôi hạnh phúc nhất.