Langle

Cái này / Cái kia

Bước 1 / 5

이것은 책이에요.
Cái này là quyển sách.
그것은 가방이에요.
Cái đó là cái túi.
저것은 시계예요.
Cái kia là cái đồng hồ.
이거 뭐예요?
Cái này là gì?