Langle

Trợ từ thời gian 에

Bước 1 / 5

아침에 운동해요.
Tôi tập thể dục vào buổi sáng.
주말에 영화를 봐요.
Cuối tuần tôi xem phim.
내일 학교에 가요.
Mai tôi đi học.
저녁에 친구를 만나요.
Tôi gặp bạn vào buổi tối.