Langle

Cho (ai) ~한테/에게

Bước 1 / 5

친구한테 선물을 줬어요.
Tôi đã tặng quà cho bạn.
어머니에게 전화했어요.
Tôi đã gọi cho mẹ.
선생님께 편지를 썼어요.
Tôi đã viết thư cho thầy/cô.
동생한테 책을 보냈어요.
Tôi đã gửi sách cho em.