Langle

Thử ~ (~아/어 보다)

Bước 1 / 5

이 김치 한 번 먹어 보세요.
Bạn thử ăn kimchi này một lần đi.
한국 노래를 들어 봤어요.
Tôi đã thử nghe nhạc Hàn.
한복을 입어 보고 싶어요.
Tôi muốn thử mặc hanbok.
이 식당에 가 봤어요?
Bạn đã thử đến nhà hàng này chưa?