Langle

Vừa ~ vừa ~ (~으면서)

Bước 1 / 5

음악을 들으면서 운동해요.
Tôi vừa nghe nhạc vừa tập thể dục.
TV를 보면서 밥을 먹어요.
Tôi vừa xem TV vừa ăn cơm.
노래를 부르면서 청소해요.
Tôi vừa hát vừa dọn dẹp.
차를 마시면서 책을 읽어요.
Tôi vừa uống trà vừa đọc sách.